WELCOME TRUONG THINH INDUSTRIAL COMPANY

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Mr. Đạo
0962 651 611
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Mr. Hiệp - Bộ phận chống nổ
0903 788 616
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Mr.Duy
0932 030 220
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Mr. Vinh
0909 160 680
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Ms. Phương
0917 030 220
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Mr. Thiện
0915030220
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype
Ms. Nhi
0931469002
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến qua skype

Sản phẩm nổi bật

  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ A2FRC-M16a-M16
  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ A2F-M16a-M16
  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ DNEX-20a-M20
  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG CHÁY NỔ DNEX-20b-M20
  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG CHÁY NỔ DNEX-20c-M20
  • Hộp chống nước bằng nhựa nắp đục IP67 Boxco BC-AGS-121207
  • Hộp chống nước bằng nhựa nắp đục IP67 Boxco BC-AGS-121707
  • Hộp chống nước bằng nhựa nắp đục IP67 Boxco BC-AGS-151507
Chi tiết sản phẩm
  • ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ DNEX-20a-M20

  • Giá: Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật :

    ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ DNEX-20a-M20
    HÃNG: DONG-A BESTECH
    NƯỚC: KOREA

    • Nhiệt độ: -60C tới +100C
    • Vật liệu: Đồng, đồng mạ niken, Inox 316 (Thép không gỉ 316)
    • Tiêu Chuẩn BS, IEC & CENELEC sử dụng cho Zone 1, Zone 2, Zone 21, Zone 22 Nhóm Gas IIA, IIB và IIC.
    • Cấp bảo vệ:  II2 GD/ Exd IIC/ Exe II/ Ex tD A21/ IP66/67
    • Chứng Chỉ số:
      • Baseefa08ATEX0326X
      • IECEx BAS08.0116X

     

      

Gland size Entry Thread size Cable Acceptance Details Hexagon
Dimensions
Thread Length “c” Length
Inner Sheath ‘ID’ Outer Sheath
‘OD’
Armour
Size
Standard
Seal
Alternavive
Seal (S)
Across Flats “A” Across Corners “B” Metric
(optional)
NPT PG
Metric NPT PG
Min. Max. Min. Max. Min. Max. Min/Max.
DNEX-2016 M16/M20 1/2” PG13.5 3 6.5 - - 7 12 0.9/1.25 24 26.8 15(20) 20 15 49
DNEX-20a M20 1/2” PG13.5 4.5 8 5 8.5 7 12 0.9/1.25 24 26.8 15(20) 20 15 55
DNEX-20b M20 1/2” PG13.5 7.5 10.5 5 8 10.5 16 0.9/1.25 24 26.8 15(20) 20 15 55
DNEX-20c M20 1/2” PG13.5 8.5 11.9 - - 10.5 16 0.9/1.25 24 26.8 15(20) 20 15 55
DNEX-20d M20 1/2” PG13.5 11.0 14.7 8.5 12.5 14.3 20.0 0.9/1.25 30 33.5 15(20) 20 15 58
3/4”
DNEX-25 M25 3/4” PG21 13.0 20.2 9.5 15.4 16.5 24 1.25/1.6 36 40.5 15(20) 20 15 70
DNEX-25a 1” 18.5 26 25
DNEX-32a M32 1” PG29 19.7 26.7 15.0 21.2 22 31 1.6/2.0 45.8 51.2 15(20) 25 15 74
DNEX-32 1 1/4” 24 33 25.6
DNEX-40a M40 1 1/4” PG36 22.0 28.0 25.0 32.3 28.0 35.0 1.6/2.0 55 61.5 15(20) 25.6 15 82
1 1/2” 26
DNEX-40 M40 1 1/4” PG36 25.0 32.3 22.0 28.0 30.0 41.0 1.6/2.0 55 61.5 15(20) 25.6 15 82
1 1/2” 26
DNEX-50a M50 1 1/2” PG42 27.5 36.5 31.5 42.3 35.0 45.0 1.8/2.5 65 72.8 15(20) 26 15 102
2” 27
DNEX-50 M50 1 1/2” PG42 31.5 44.4 27.5 36.5 42.0 52.6 1.8/2.5 65 72.8 15(20) 26 15 102
2” 27
DNEX-63a M63 2” - 39.0 47.0 42.5 54.3 46.0 56.0 1.8/2.5 80 89.5 15(20) 27 - 110
2 1/2” 40
DNEX-63 M63 2” - 42.5 56.3 39.0 47.0 52.0 65.5 1.8/2.5 80 89.5 15(20) 27 - 110
2 1/2” 40
DNEX-75a M75 2 1/2” - 48.5 58.3 54.5 65.3 57.0 67.0 1.8/2.5 95 104.5 15(20) 40 - 113
3” 41.5
DNEX-75b M75 2 1/2” - 57.0 69.0 - - 64.0 78.3 1.8/2.5 95 104.5 15(20) 40 - 113
3” 41.5
DNEX-75 M75 2 1/2” - 54.5 68.2 48.5 58.3 64.0 78.3 1.8/2.5 95 104.5 15(20) 40 - 113
3” 41.5
DEX-80 M80 3 1/2” - 67 73 60 68 75 89.5 1.8/3.2 107 114 20(25) 42.7 - 122
DEX-90 M90 3 1/2” - 67 77.6 60 68 75 89.5 1.8/3.2 115 123 20(25) 42.7 - 122
DEX-100 M100 4” - 76.5 91.6 70 81 88 104.5 1.8/3.2 128 139 20(25) 44 - 122
DEX-115 M115 - - 86 100 - - 99 113 3.15/4.0 138 146.5 20(25) - - -
DEX-130 M130 - - 98 113 - - 110 125 3.15/4.0 150 162 20(25) - - -
  • Loại Cable Gland: DNEX/ E1FW - Cable gland chống cháy nổ.
  • Loại Cable : Cáp bọc giáp dạng sợi đơn (SWA) - Thép hoặc sợi Aluminum
  • 2 lần nén.
  • Sử dụng indoor và outdoor
  • Nhiệt độ: -60C tới +100C
  • Vật liệu: Đồng, đồng mạ niken, Inox 316 (Thép không gỉ 316)
  • Tiêu Chuẩn BS, IEC & CENELEC sử dụng cho Zone 1, Zone 2, Zone 21, Zone 22 Nhóm Gas IIA, IIB và IIC.
  • Cấp độ bảo vệ: IP66/67
  • Chứng Chỉ số:
    • Baseefa08ATEX0326X
    • IECEx BAS08.0116X
  • Phụ kiện đi kèm:
    • Lock- Nut (Vòng đệm bằng đồng, đồng mạ niken, Inox 316)
    • Sealing washer (Vòng đệm bằng sợi quang màu trắng hoặc đỏ)
    • Serreated washer( Vòng đệm chống xoay bằng đồng, đồng mạ niken, Inox 316)
    • Earth Tag (Vòng đệm dùng nối đất)
    • Shroud PVC (Vỏ chụp bằng cao su màu đen, đỏ, xanh..)

 

  • Baseefa08ATEX0326X
  • IECEx BAS08.0116X
giỏ hàng